5 chặng: ghép những gì đã học ở bốn buổi trước thành một báo cáo hoàn chỉnh — rồi thấy chỗ sai cuối cùng nằm ngay trong câu chữ mình viết.
0
Bắt đầu
Điền tên và lớp để nhận giấy chứng nhận khi làm xong.
Chuẩn bị
Dùng file LSTS_KhaoSat_K8_2026_AnDanh_Cleaned.xlsx, sheet Clean_Data,
vùng dữ liệu hàng 3 → hàng 300. Các phép tính của Bài 5 nằm trong khối yêu cầu cột M:P; gõ công thức vào ô vàng cùng hàng rồi nhập kết quả lên web. Số trung bình hiển thị 2 chữ số thập phân; tỉ lệ hiển thị dạng phần trăm, nên em nhập đúng số đang thấy trong ô. Có thể dùng ROUND(kết_quả, 2) nếu muốn, nhưng không bắt buộc.
Buổi này em viết một báo cáo hoàn chỉnh từ những gì đã học ở bốn buổi trước. Mỗi chặng
dựng một phần của báo cáo đó.
1
Câu hỏi nghiên cứu
Một báo cáo bắt đầu bằng câu hỏi, chứ không bắt đầu bằng bảng số.
Ba tiêu chí của một câu hỏi dùng được: trả lời được bằng đúng bộ dữ liệu này · nói rõ so sánh hai thứ nào · đủ hẹp để có một câu trả lời. Với mỗi câu dưới đây, chọn xem nó dùng được hay hỏng ở đâu.
Thử thách 1
“Học sinh khối 8 ngủ nhiều hơn có điểm trung bình lớp 7 cao hơn không?”
“Vì sao học sinh khối 8 hay thức khuya?”
“Học sinh Việt Nam ngủ trung bình bao nhiêu giờ mỗi đêm?”
“Nhóm đi bộ đến trường có số bước chân trung bình cao hơn nhóm đi ô tô không?”
“Học sinh khối 8 cảm thấy hạnh phúc hơn khi ngủ đủ giấc phải không?”
Gợi ý 1: Với mỗi câu, kiểm tra xem các biến cần dùng có thật sự nằm trong bảng khảo sát không.
Gợi ý 2: Nếu câu hỏi yêu cầu giải thích “vì sao”, kết luận nguyên nhân, hoặc nói về một nhóm ngoài mẫu khảo sát thì dữ liệu hiện có chưa đủ để trả lời.
2
Mô tả mẫu
Phần bị bỏ quên nhiều nhất của một báo cáo.
Báo cáo mẫu trả lời câu hỏi: “Học sinh khối 8 ngủ nhiều hơn có điểm trung bình lớp 7 cao hơn không?” Hai cột cần dùng: B giờ ngủ và H điểm TB lớp 7. Tính năm con số mô tả mẫu trước khi tính bất kỳ kết quả nào.
Con số thứ tư là con số khó nhất — và cũng là con số quan trọng nhất của cả phần này.
Thử thách 2
Làm tại các dòng Chặng 2 trong khối cột M:P trên sheet Clean_Data.
Tổng số phản hồi trong bảng
Số bạn có dữ liệu giờ ngủ
Số bạn có dữ liệu điểm TB lớp 7
Số bạn có ĐỦ CẢ HAI dữ liệu
Số bạn bị loại vì thiếu một trong hai
Nếu báo cáo chỉ ghi “khảo sát 298 học sinh” thì vấn đề là gì?
Gợi ý 1: Phân biệt bốn số: tổng phản hồi, số có dữ liệu giờ ngủ, số có dữ liệu điểm, và số có đủ cả hai dữ liệu trên cùng một hàng.
Gợi ý 2: Ô “đủ cả hai” cần hai điều kiện VÀ trên cột B và H. Số bị loại bằng tổng phản hồi trừ số hàng có đủ cả hai; tự chọn hàm và vùng.
3
Kết quả
Ghép lại đúng những gì em đã làm quen ở Bài 3 và Bài 4.
Chia cột Giờ ngủ thành bốn nhóm: dưới 6 · 6 đến dưới 7 · 7 đến dưới 8 · từ 8 trở lên. Cỡ mẫu (n) là số bạn thật sự góp dữ liệu vào kết quả của từng nhóm. Tìm n theo ba bước: chọn đúng nhóm → bỏ dòng thiếu Giờ ngủ hoặc Điểm TB → đếm số dòng còn lại. Vì vậy tổng cỡ mẫu dùng được là 288, không phải 298. Tỉ lệ phần trăm của từng nhóm phải chia cho 288.
Vẽ thêm một biểu đồ cột từ bảng đó: trục bắt đầu từ 0, có đủ năm thành phần bắt buộc của Bài 4. Biểu đồ này em nộp cùng bài tập, web không chấm được.
Thử thách 3
Làm tại các dòng Chặng 3 trong khối cột M:P trên sheet Clean_Data, rồi nhập kết quả vào đúng hàng của bảng.
Nhóm ngủ dưới 6 giờ — cỡ mẫu n
Nhóm ngủ từ 8 giờ trở lên — cỡ mẫu n
Nhóm ngủ từ 8 giờ trở lên — điểm TB
Nhóm 7 đến dưới 8 giờ chiếm bao nhiêu phần trăm của 288
Trong phần Kết quả, có nên viết câu “điều này cho thấy ngủ đủ giúp học tốt hơn” không?
Gợi ý 1: Mỗi nhóm giờ ngủ cần hai số đi cùng nhau: cỡ mẫu n và điểm trung bình. Chỉ đếm những hàng có cả giờ ngủ lẫn điểm.
Gợi ý 2: Nhóm ngủ ít dùng điều kiện < 6; nhóm ngủ đủ dùng ≥ 8. Khi tính tỉ lệ, mẫu số là 288 vì chỉ 288 bạn có đủ dữ liệu cho phép so sánh.
4
Diễn giải đúng mức
Chỗ sai cuối cùng — Excel không bắt được, chỉ người đọc mới thấy.
Ba loại từ nói quá điều dữ liệu cho phép: Từ nhân quả — chứng minh · gây ra · làm cho · dẫn đến Từ khái quát — học sinh nói chung · mọi người · ai cũng Từ khuyên bảo — hãy · nên · cần phải
Với mỗi câu dưới đây, chỉ ra nó mắc loại từ nào — hoặc không mắc lỗi nào.
Thử thách 4
“Nghiên cứu chứng minh ngủ đủ giấc làm tăng điểm số.”
“Học sinh nói chung đều học tốt hơn khi ngủ đủ.”
“Các em hãy ngủ đủ tám tiếng mỗi đêm.”
“Trong mẫu này, nhóm ngủ nhiều hơn có điểm trung bình cao hơn khoảng 2.6 điểm.”
Nên thay cụm “chứng minh là làm tăng” bằng cụm nào?
Gợi ý 1: Gạch chân động từ trong từng câu và tìm các từ nói quá như “chứng minh”, “làm cho”, “tất cả”.
Gợi ý 2: Câu diễn giải đúng mức thường giới hạn phạm vi bằng “trong mẫu này” và chỉ nói hai biến có liên quan, không khẳng định nguyên nhân hay ra lời khuyên.
5
Giới hạn của nghiên cứu
Phần cho người đọc biết em hiểu việc mình làm tới đâu.
Bốn giới hạn của nghiên cứu này: tự khai · một thời điểm · thiếu dữ liệu · yếu tố gây nhiễu. Tính lại hai con số của giới hạn thứ tư — chính là phép tính của Bài 3, lần này chạy trên cột C Giờ dùng thiết bị.
Thử thách 5
Làm tại các dòng Chặng 5 trong khối cột M:P trên sheet Clean_Data.
Giờ dùng thiết bị TB của nhóm ngủ dưới 6 giờ
Giờ dùng thiết bị TB của nhóm ngủ từ 8 giờ trở lên
Nhóm ngủ ít dùng thiết bị nhiều hơn hẳn nhóm ngủ đủ. Đó là loại giới hạn nào?
“Không ai đo giờ ngủ thật, các bạn tự nhớ và tự ghi” là giới hạn nào?
Khi một báo cáo có viết phần giới hạn, người đọc sẽ đánh giá thế nào?
Gợi ý 1: Hai nhóm vẫn do cột Giờ ngủ xác định. Đại lượng cần tính trung bình lần này là Giờ dùng thiết bị.
Gợi ý 2: Dùng cấu trúc AVERAGEIF khuyết với vùng điều kiện ở cột B và vùng lấy giá trị ở cột C. Tự điền ngưỡng < 6 hoặc ≥ 8 cho đúng tên nhóm.
✓
Kiểm tra cuối bài
10 câu lấy ngẫu nhiên từ cả năm buổi học. Đúng từ 8/10 là nhận được giấy chứng nhận.